DG419DY-T1-E3 vs DG419CY So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DG419DY-T1-E3 và DG419CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG419DY-T1-E3

+BOM

7073 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG419CY

+BOM

7515 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC ANALOG SWITCH CMOS 8SOIC IC SWITCH SPDT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPDT SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance(Max) 35Ohm 35Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 3Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 10V ~ 30V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V ±4.5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 175ns, 145ns 175ns, 145ns
Charge Injection 60pC 3pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 8pF 8pF, 8pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA 250pA
Crosstalk - -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DG419DY-T1-E3 DG419CY

+BOM RFQ