DG419DY-T1-E3 vs DG419LDY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG419DY-T1-E3 và DG419LDY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG419DY-T1-E3

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
7073 PCS
Package
SOIC-8
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG419LDY

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4516 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG419DY-T1-E3 DG419LDY
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SPDT SPDT
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On - State Resistance (Max) - 35Ohm
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) - 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 9V ~ 36V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V ±4.5V ~ 20V
Charge Injection 60pC 15pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) - 8pF, 8pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max) - 250pA
Crosstalk - -86dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - DG419
On - State Resistance(Max) 35Ohm -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 175ns, 145ns -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 8pF, 8pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 250pA -