DG419DY+ vs DG419LDY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG419DY+ và DG419LDY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG419DY+

+BOM

1968 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG419LDY

+BOM

4516 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói
Mô tả IC SWITCH SPDT X 1 35OHM 8SOIC IC SWITCH SPDT X 1 35OHM 8SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPDT SPDT
Multiplexer/Demultiplexer Circuit 2:1 2:1
Number of Circuits 1 1
On-State Resistance (Max) 35Ohm 35Ohm
Channel-to-Channel Matching (ΔRon) - 100mOhm
Voltage - Supply, Single (V+) 12V 9V ~ 36V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V ±4.5V ~ 20V
Charge Injection 60pC 15pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 8pF, 8pF 8pF, 8pF
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 250pA 250pA
Crosstalk - -86dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DG419 DG419
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 175ns, 145ns -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : DG419DY+ DG419LDY

+BOM RFQ