DG419DY+ vs DG419CY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG419DY+ và DG419CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG419DY+

+BOM

1968 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG419CY

+BOM

7515 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC SWITCH SPDT X 1 35OHM 8SOIC IC SWITCH SPDT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus - Obsolete
SwitchCircuit - SPDT
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 2:1
NumberofCircuits - 1
On-StateResistance(Max) - 35Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 3Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+) - 10V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) - 175ns, 145ns
ChargeInjection - 3pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) - 8pF, 8pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) - 250pA
Crosstalk - -85dB @ 1MHz
OperatingTemperature - 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number DG419 -
Voltage - Supply, Single (V+) 12V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±15V -
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 175ns, 145ns -
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 8pF, 8pF -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : DG419DY+ DG419CY

+BOM RFQ