DG445DY-T1-E3 vs DG445CY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG445DY-T1-E3 và DG445CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG445DY-T1-E3

+BOM

4657 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG445CY

+BOM

3648 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC ANALOG SW SPST QUAD 16SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
SwitchCircuit SPST - NO SPST - NO
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 4 4
On-StateResistance(Max) 85Ohm 85Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) - 4Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+) 5V ~ 36V 10V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) ±5V ~ 20V ±4.5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 250ns, 210ns 250ns, 170ns
ChargeInjection -1pC 5pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 4pF, 4pF 4pF, 4pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk -100dB @ 1MHz -100dB @ 1MHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DG445DY-T1-E3 DG445CY

+BOM RFQ