DG445DY-T1-E3 vs DG445DY So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DG445DY-T1-E3 và DG445DY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-16
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier
-
Vishay Siliconix
Part Status
Active
Obsolete
Switch Circuit
SPST - NO
SPST - NO
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
1:1
1:1
Number of Circuits
4
4
On - State Resistance(Max)
85Ohm
85Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
5V ~ 36V
5V ~ 36V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±5V ~ 20V
±5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
250ns, 210ns
250ns, 210ns
Charge Injection
-1pC
-1pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
4pF, 4pF
4pF, 4pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
500pA
500pA
Crosstalk
-100dB @ 1MHz
-100dB @ 1MHz
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount