DMC2038LVT-7 vs DMC201A00R So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DMC2038LVT-7 và DMC201A00R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-753
Mô tả
MOSFET N/P-CH 20V 3.7A TSOT26
TRANS 2NPN 20V 0.5A MINI5
Supplier
-
Panasonic Electronic Components
Part Status
Not For New Designs
Discontinued at Digi-Key
Transistor Type
-
2 NPN (Dual) Common Emitter
Current - Collector(Ic)(Max)
-
500mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
-
20V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
-
400mV @ 20mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max)
-
100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
-
200 @ 500mA, 2V
Power - Max
800mW
300mW
Frequency - Transition
-
150MHz
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
DMC2038
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
-
Configuration
N and P-Channel
-
FET Feature
Logic Level Gate
-
Drain to Source Voltage (Vdss)
20V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
3.7A, 2.6A
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
35mOhm @ 4A, 4.5V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
1V @ 250µA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
17nC @ 10V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
530pF @ 10V
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-