DMC2038LVT-7 vs DMC201A00R So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DMC2038LVT-7 và DMC201A00R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DMC2038LVT-7

+BOM

6896 PCS | Diode Tập hợp
DMC201A00R

+BOM

5989 PCS | Linh kiện điện tử Panasonic
Gói SOT-753
Mô tả MOSFET N/P-CH 20V 3.7A TSOT26 TRANS 2NPN 20V 0.5A MINI5
Supplier - Panasonic Electronic Components
Part Status Not For New Designs Discontinued at Digi-Key
Transistor Type - 2 NPN (Dual) Common Emitter
Current - Collector(Ic)(Max) - 500mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) - 20V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic - 400mV @ 20mA, 500mA
Current - Collector Cutoff(Max) - 100nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce - 200 @ 500mA, 2V
Power - Max 800mW 300mW
Frequency - Transition - 150MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DMC2038 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration N and P-Channel -
FET Feature Logic Level Gate -
Drain to Source Voltage (Vdss) 20V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 3.7A, 2.6A -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 35mOhm @ 4A, 4.5V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 17nC @ 10V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 530pF @ 10V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : DMC2038LVT-7 DMC201A00R

+BOM RFQ