DMC2038LVT-7 vs DMC205C00R

Bảng so sánh chi tiết giữa DMC2038LVT-7 và DMC205C00R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DMC2038LVT-7

Diode Tập hợp

Lifecycle
Active
Stock
6896 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - FET, MOSFET Arrays
Part B

DMC205C00R

Linh kiện điện tử Panasonic

Lifecycle
Active
Stock
4992 PCS
Package
SOT-23-6
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DMC2038LVT-7 DMC205C00R
Supplier - Panasonic Electronic Components
Part Status Not For New Designs Discontinued at Digi-Key
Transistor Type - 2 NPN (Dual)
Current - Collector(Ic)(Max) - 20mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) - 100V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic - 200mV @ 1mA, 10mA
Current - Collector Cutoff(Max) - 1µA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce - 400 @ 2mA, 10V
Power - Max 800mW 300mW
Frequency - Transition - 140MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DMC2038 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration N and P-Channel -
FET Feature Logic Level Gate -
Drain to Source Voltage (Vdss) 20V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 3.7A, 2.6A -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 35mOhm @ 4A, 4.5V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 17nC @ 10V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 530pF @ 10V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -