DMC2038LVT-7
Diode Tập hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6896 PCS
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - FET, MOSFET Arrays
Bảng so sánh chi tiết giữa DMC2038LVT-7 và DMC206010R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Diode Tập hợp
Linh kiện điện tử Panasonic
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | DMC2038LVT-7 | DMC206010R |
|---|---|---|
| Supplier | - | Panasonic Electronic Components |
| Part Status | Not For New Designs | Discontinued at Digi-Key |
| Transistor Type | - | 2 NPN (Dual) |
| Current - Collector(Ic)(Max) | - | 100mA |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | - | 50V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | - | 300mV @ 10mA, 100mA |
| Current - Collector Cutoff(Max) | - | 100µA |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | - | 210 @ 2mA, 10V |
| Power - Max | 800mW | 300mW |
| Frequency - Transition | - | 150MHz |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | DMC2038 | - |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | - |
| Configuration | N and P-Channel | - |
| FET Feature | Logic Level Gate | - |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 20V | - |
| Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C | 3.7A, 2.6A | - |
| Rds On (Max) @ Id, Vgs | 35mOhm @ 4A, 4.5V | - |
| Vgs(th) (Max) @ Id | 1V @ 250µA | - |
| Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs | 17nC @ 10V | - |
| Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds | 530pF @ 10V | - |
| Packaging | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - |