DS1307Z+ vs DS1302S-16 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS1307Z+ và DS1302S-16 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS1307Z+

+BOM

6810 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DS1302S-16

+BOM

9858 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-16
Mô tả IC RTC CLK/CALENDAR I2C 8-SOIC IC RTC CLK/CALENDAR SER 16-SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type Clock/Calendar Clock/Calendar
Features Alarm, Leap Year Leap Year, NVSRAM, Trickle-Charger
Memory Size 31B 31B
Time Format HH:MM:SS (12/24 hr) HH:MM:SS (12/24 hr)
Date Format YY-MM-DD-dd YY-MM-DD-dd
Interface I²C, 2-Wire Serial 3-Wire Serial
Voltage - Supply 1.3V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Battery 1.3V ~ 5.5V 2V ~ 5.5V
Current - Timekeeping(Max) 0.93µA ~ 1.1µA @ 3V ~ 5V 0.3µA ~ 1µA @ 2V ~ 5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Timekeeper® -
Mô hình so sánh : DS1307Z+ DS1302S-16

+BOM RFQ