DS2431X-S+ vs DS2431X+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS2431X-S+ và DS2431X+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS2431X-S+

+BOM

7081 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
DS2431X+

+BOM

7274 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói UCSP-6 WFBGA-6
Mô tả IC EEPROM 1KBIT 1-WIRE 6UCSPR IC EEPROM 1KBIT 1-WIRE 6UCSPR
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format EEPROM EEPROM
Technology EEPROM EEPROM
Memory Size 1Kb (256 x 4) 1Kb (256 x 4)
Memory Interface 1-Wire® 1-Wire®
Access Time 2 µs 2 µs
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DS2431X-S+ DS2431X+

+BOM RFQ