DS26LS31CM vs DS26LV32ATMX So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DS26LV32ATMX và DS26LS31CM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DS26LV32ATMX

+BOM

4139 PCS | Texas Dụng cụ
DS26LS31CM

+BOM

2001 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-N-16 SOIC-N-16
Mô tả IC RECEIVER 0/4 16SOIC IC DRIVER 4/0 16SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Type Receiver Driver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
Number of Drivers/Receivers 0/4 4/0
Receiver Hysteresis 35 mV -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DS26LV32ATMX DS26LS31CM

+BOM RFQ