DS28E07Q+T vs DS28E39Q+U So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DS28E39Q+U và DS28E07Q+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TDFN-6
TDFN-6
Mô tả
PUF ENABLED SHA-3 SECURE AUTHENT
IC EEPROM 1KBIT 1-WIRE 6TDFN
Series
DeepCover®
-
Part Status
Active
Active
Type
Authentication Chip
-
Applications
Authentication, Security
-
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Memory Type
-
Non-Volatile
Memory Format
-
EEPROM
Technology
-
EEPROM
Memory Size
-
1Kb (256 x 4)
Memory Interface
-
1-Wire®
Access Time
-
2 µs
Voltage - Supply
-
3V ~ 5.25V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)