DS90C385AMTX vs DS90CF564MTD/NOPB

Bảng so sánh chi tiết giữa DS90C385AMTX và DS90CF564MTD/NOPB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DS90C385AMTX

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7369 PCS
Package
TSSOP-56
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

DS90CF564MTD/NOPB

Bán dẫn quốc gia

Lifecycle
Active
Stock
8184 PCS
Package
TFSOP-48
Series
Interface - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DS90C385AMTX DS90CF564MTD/NOPB
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Active
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 4.75V ~ 5.25V
Type Driver -
Protocol FPD-Link, LVDS -
Number of Drivers/Receivers 5/0 -
Data Rate 2.45Gbps -
Operating Temperature -10°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -