DSP56303AG100 vs DSP56301PW100 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56303AG100 và DSP56301PW100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56303AG100

+BOM

2147 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56301PW100

+BOM

3628 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-144 LQFP-208
Mô tả IC DSP 24BIT 100MHZ 144-LQFP IC DSP 24BIT FIXED-POINT 208LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series DSP563xx DSP563xx
Part Status Obsolete Obsolete
Type Fixed Point Fixed Point
Interface Host Interface, SSI, SCI Host Interface, SSI, SCI
Clock Rate 100MHz 100MHz
Non - Volatile Memory ROM (576B) ROM (9kB)
On - Chip RAM 24kB 24kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 3.30V 3.30V
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSP56303AG100 DSP56301PW100

+BOM RFQ