DSP56303AG100 vs DSP56303AG100B1

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56303AG100 và DSP56303AG100B1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSP56303AG100

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2147 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)
Part B

DSP56303AG100B1

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4317 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSP56303AG100 DSP56303AG100B1
Supplier - NXP USA Inc.
Series DSP563xx DSP563xx
Part Status Obsolete Obsolete
Type Fixed Point Fixed Point
Interface Host Interface, SSI, SCI Host Interface, SSI, SCI
Clock Rate 100MHz 100MHz
Non - Volatile Memory ROM (576B) ROM (576B)
On - Chip RAM 24kB 24kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 3.30V 3.30V
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount