DSP56858FVE vs DSP56303AG100

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56858FVE và DSP56303AG100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSP56858FVE

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4377 PCS
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

DSP56303AG100

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2147 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSP56858FVE DSP56303AG100
Series 568xx DSP563xx
Part Status Obsolete Obsolete
Digi Key Programmable Not Verified -
Core Processor 56800E -
Core Size 16-Bit -
Speed 120MHz -
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI, SSI -
Peripherals DMA, POR, WDT -
Number of I/O 47 -
Program Memory Size 80KB (40K x 16) -
Program Memory Type SRAM -
RAM Size 24K x 16 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.62V ~ 1.98V -
Oscillator Type External -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DSP568 -
Type - Fixed Point
Interface - Host Interface, SSI, SCI
Clock Rate - 100MHz
Non - Volatile Memory - ROM (576B)
On - Chip RAM - 24kB
Voltage - I / O - 3.30V
Voltage - Core - 3.30V