DSP56858FVE vs DSP56F805FV80E

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56858FVE và DSP56F805FV80E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSP56858FVE

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4377 PCS
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

DSP56F805FV80E

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3106 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSP56858FVE DSP56F805FV80E
Series 568xx 56F8xx
Part Status Obsolete Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Core Processor 56800E 56800
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 120MHz 80MHz
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI, SSI CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 47 32
Program Memory Size 80KB (40K x 16) 64KB (32K x 16)
Program Memory Type SRAM FLASH
RAM Size 24K x 16 2K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.62V ~ 1.98V 3V ~ 3.6V
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number DSP568 -
Data Converters - A/D 8x12b