DSP56F805FV80E vs DSP56853FGE So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F805FV80E và DSP56853FGE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-144
LQFP-128
Mô tả
IC MCU 16BIT 64KB FLASH 144LQFP
IC MCU 16BIT 24KB SRAM 128LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
56F8xx
568xx
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
56800
56800E
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
80MHz
120MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
EBI/EMI, SCI, SPI, SSI
Peripherals
POR, PWM, WDT
DMA, POR, WDT
Number of I/O
32
41
Program Memory Size
64KB (32K x 16)
24KB (12K x 16)
Program Memory Type
FLASH
SRAM
RAM Size
2K x 16
4K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
1.62V ~ 1.98V
Oscillator Type
External
External
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Data Converters
A/D 8x12b
-