DSP56F805FV80E vs DSP56F807PY80E

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F807PY80E và DSP56F805FV80E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56F807PY80E

+BOM

2862 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56F805FV80E

+BOM

3106 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-160 LQFP-144
Mô tả IC MCU 16BIT 120KB FLASH 160LQFP IC MCU 16BIT 64KB FLASH 144LQFP
Series 56F8xx 56F8xx
ProductStatus Active Active
CoreProcessor 56800 56800
CoreSize 16-Bit 16-Bit
Speed 80MHz 80MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
NumberofI/O 32 32
ProgramMemorySize 120KB (60K x 16) 64KB (32K x 16)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 4K x 16 2K x 16
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
DataConverters A/D 16x12b A/D 8x12b
OscillatorType External External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSP56F807PY80E DSP56F805FV80E

+BOM RFQ