DSP56F807PY80E vs DSP56303AG100R2

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F807PY80E và DSP56303AG100R2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSP56F807PY80E

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2862 PCS
Package
LQFP-160
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

DSP56303AG100R2

Bán dẫn Freescale

Lifecycle
Active
Stock
4942 PCS
Package
LQFP-144
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSP56F807PY80E DSP56303AG100R2
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series 56F8xx DSP563xx
Part Status Active Active
Type - Fixed Point
Interface - Host Interface, SSI, SCI
Clock Rate - 100MHz
Non - Volatile Memory - ROM (576B)
On - Chip RAM - 24kB
Voltage - I / O - 3.30V
Voltage - Core - 3.30V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 100°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Core Processor 56800 -
Core Size 16-Bit -
Speed 80MHz -
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI -
Peripherals POR, PWM, WDT -
Number of I/O 32 -
Program Memory Size 120KB (60K x 16) -
Program Memory Type FLASH -
RAM Size 4K x 16 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V -
Data Converters A/D 16x12b -
Oscillator Type External -