DSP56F807PY80E vs DSP56301PW100

Bảng so sánh chi tiết giữa DSP56F807PY80E và DSP56301PW100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSP56F807PY80E

+BOM

2862 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSP56301PW100

+BOM

3628 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-160 LQFP-208
Mô tả IC MCU 16BIT 120KB FLASH 160LQFP IC DSP 24BIT FIXED-POINT 208LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series 56F8xx DSP563xx
ProductStatus Active Obsolete
Type - Fixed Point
Interface - Host Interface, SSI, SCI
ClockRate - 100MHz
Non-VolatileMemory - ROM (9kB)
On-ChipRAM - 24kB
Voltage-I/O - 3.30V
Voltage-Core - 3.30V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 100°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
CoreProcessor 56800 -
CoreSize 16-Bit -
Speed 80MHz -
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI -
Peripherals POR, PWM, WDT -
NumberofI/O 32 -
ProgramMemorySize 120KB (60K x 16) -
ProgramMemoryType FLASH -
RAMSize 4K x 16 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V -
DataConverters A/D 16x12b -
OscillatorType External -
Mô hình so sánh : DSP56F807PY80E DSP56301PW100

+BOM RFQ