DSPB56364AF100 vs DSPB56366AG120 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DSPB56364AF100 và DSPB56366AG120 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSPB56364AF100

+BOM

5554 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSPB56366AG120

+BOM

9220 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100 LQFP-144
Mô tả IC DSP 24BIT AUD 100MHZ 100-LQFP IC DSP 24BIT AUD 120MHZ 144-LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series DSP56K/Symphony DSP56K/Symphony
Part Status Obsolete Obsolete
Type Audio Processor Audio Processor
Interface Host Interface, I²C, SAI, SPI Host Interface, I²C, SAI, SPI
Clock Rate 100MHz 120MHz
Non - Volatile Memory ROM (24kB) ROM (240kB)
On - Chip RAM 11.25kB 69kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 3.30V 3.30V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSPB56364AF100 DSPB56366AG120

+BOM RFQ