DSPB56364AF100 vs DSPB56374AEC

Bảng so sánh chi tiết giữa DSPB56364AF100 và DSPB56374AEC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DSPB56364AF100

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5554 PCS
Package
LQFP-100
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)
Part B

DSPB56374AEC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2966 PCS
Package
LQFP-52
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DSPB56364AF100 DSPB56374AEC
Series DSP56K/Symphony DSP56K/Symphony
Part Status Obsolete Obsolete
Type Audio Processor Audio Processor
Interface Host Interface, I²C, SAI, SPI Host Interface, I²C, SAI, SPI
Clock Rate 100MHz 150MHz
Non - Volatile Memory ROM (24kB) ROM (84kB)
On - Chip RAM 11.25kB 54kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 3.30V 1.25V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount