DSPB56367AG150 vs DSPB56374AEC

Bảng so sánh chi tiết giữa DSPB56367AG150 và DSPB56374AEC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DSPB56367AG150

+BOM

6377 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
DSPB56374AEC

+BOM

2966 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-144 LQFP-52
Mô tả IC DSP 24BIT 150MHZ 144-LQFP IC DSP 24BIT 150MHZ 52-LQFP
Series DSP56K/Symphony DSP56K/Symphony
ProductStatus Not For New Designs Obsolete
Type Audio Processor Audio Processor
Interface Host Interface, I²C, SAI, SPI Host Interface, I²C, SAI, SPI
ClockRate 150MHz 150MHz
Non-VolatileMemory ROM (240kB) ROM (84kB)
On-ChipRAM 69kB 54kB
Voltage-I/O 3.30V 3.30V
Voltage-Core 1.80V 1.25V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DSPB56367AG150 DSPB56374AEC

+BOM RFQ