EP2C20F484I8N vs EP2C20F484C7 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP2C20F484I8N và EP2C20F484C7 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP2C20F484I8N

+BOM

4182 PCS | Intel
EP2C20F484C7

+BOM

4648 PCS | Intel
Gói FBGA-484 BGA-484
Mô tả IC FPGA 315 I/O 484FBGA IC FPGA 315 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® II Cyclone® II
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 1172 1172
Number of Logic Elements/Cells 18752 18752
Total RAM Bits 239616 239616
Number of I/O 315 315
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP2C20F484I8N EP2C20F484C7

+BOM RFQ