EP4CE10E22I7N vs EP4CE15E22C8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE10E22I7N và EP4CE15E22C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE10E22I7N

+BOM

1483 PCS | Intel
EP4CE15E22C8

+BOM

2408 PCS | Intel
Gói QFP-144 LQFP-144
Mô tả IC FPGA 91 I/O 144EQFP IC FPGA 81 I/O 144EQFP
Supplier - Intel
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 645 963
Number of Logic Elements/Cells 10320 15408
Total RAM Bits 423936 516096
Number of I/O 91 81
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE10E22I7N EP4CE15E22C8

+BOM RFQ