EP4CE30F23C8N vs EP4CE75F23I7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE75F23I7N và EP4CE30F23C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE75F23I7N

+BOM

7416 PCS | Intel
EP4CE30F23C8N

+BOM

1489 PCS | Intel
Gói FBGA-484 BGA-484
Mô tả IC FPGA 292 I/O 484FBGA IC FPGA 328 I/O 484FBGA
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 4713 1803
Number of Logic Elements/Cells 75408 28848
Total RAM Bits 2810880 608256
Number of I/O 292 328
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE75F23I7N EP4CE30F23C8N

+BOM RFQ