EP4CE30F23I7N vs EP4CE40F23C8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE30F23I7N và EP4CE40F23C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE30F23I7N

+BOM

2627 PCS | Intel
EP4CE40F23C8

+BOM

6824 PCS | Intel
Gói FBGA-484 BGA-484
Mô tả IC FPGA 328 I/O 484FBGA IC FPGA 328 I/O 484FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 1803 2475
Number of Logic Elements/Cells 28848 39600
Total RAM Bits 608256 1161216
Number of I/O 328 328
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE30F23I7N EP4CE40F23C8

+BOM RFQ