EP4CE30F29C8N vs EP4CE115F29I8LN So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE30F29C8N và EP4CE115F29I8LN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
FBGA-780
BGA-780
Mô tả
IC FPGA 532 I/O 780FBGA
IC FPGA 528 I/O 780FBGA
Supplier
-
Intel
Series
Cyclone® IV E
Cyclone® IV E
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
1803
7155
Number of Logic Elements/Cells
28848
114480
Total RAM Bits
608256
3981312
Number of I/O
532
528
Voltage - Supply
1.15V ~ 1.25V
0.97V ~ 1.03V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TJ)
-40°C ~ 100°C (TJ)