EP4CE30F29C8N vs EP4CE15F17A7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE15F17A7N và EP4CE30F29C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE15F17A7N

+BOM

3638 PCS | Altera
EP4CE30F29C8N

+BOM

1755 PCS | Intel
Gói FBGA-780
Mô tả IC FPGA 165 I/O 256FBGA IC FPGA 532 I/O 780FBGA
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Base Product Number EP4CE15 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Number of LA Bs / CL Bs 963 -
Number of Logic Elements / Cells 15408 -
Total RAM Bits 516096 608256
Number of I/O 165 532
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Packaging Tray -
Number of LABs/CLBs - 1803
Number of Logic Elements/Cells - 28848
Mô hình so sánh : EP4CE15F17A7N EP4CE30F29C8N

+BOM RFQ