EP4CE6F17C6N vs EP4CE75F29C8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE6F17C6N và EP4CE75F29C8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE6F17C6N

+BOM

4781 PCS | Intel
EP4CE75F29C8

+BOM

8326 PCS | Intel
Gói FBGA-256 BGA-780
Mô tả IC FPGA 179 I/O 256FBGA IC FPGA 426 I/O 780FBGA
Supplier - Intel
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 392 4713
Number of Logic Elements/Cells 6272 75408
Total RAM Bits 276480 2810880
Number of I/O 179 426
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE6F17C6N EP4CE75F29C8

+BOM RFQ