EP4CE6F17C8N vs EP4CE115F23I7

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE115F23I7 và EP4CE6F17C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE115F23I7

+BOM

8340 PCS | Altera
EP4CE6F17C8N

+BOM

3396 PCS | Intel
Gói BGA-256
Mô tả IC FPGA 280 I/O 484FBGA IC FPGA 179 I/O 256FBGA
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active -
Base Product Number EP4CE115 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Number of LABs/CLBs 7155 -
Number of Logic Elements/Cells 114480 -
Total RAM Bits 3981312 -
Number of I/O 280 -
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V -
Mounting Type Surface Mount -
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) -
Packaging Tray -
ProductStatus - Active
NumberofLABs/CLBs - 392
NumberofLogicElements/Cells - 6272
TotalRAMBits - 276480
NumberofI/O - 179
Voltage-Supply - 1.15V ~ 1.25V
MountingType - Surface Mount
OperatingTemperature - 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE115F23I7 EP4CE6F17C8N

+BOM RFQ