EP4CE6F17C8N vs EP4CE15F23A7N So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE6F17C8N và EP4CE15F23A7N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
BGA-256
BGA-484
Mô tả
IC FPGA 179 I/O 256FBGA
IC FPGA 343 I/O 484FBGA
Supplier
-
Intel
Series
Cyclone® IV E
Cyclone® IV E
Part Status
Active
Active
Number of LABs/CLBs
392
963
Number of Logic Elements/Cells
6272
15408
Total RAM Bits
276480
516096
Number of I/O
179
343
Voltage - Supply
1.15V ~ 1.25V
1.15V ~ 1.25V
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TJ)
-40°C ~ 125°C (TJ)