EP4CE6F17C8N vs EP4CE15M8I7N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa EP4CE15M8I7N và EP4CE6F17C8N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
EP4CE15M8I7N

+BOM

2838 PCS | Intel
EP4CE6F17C8N

+BOM

3396 PCS | Intel
Gói BGA-164 BGA-256
Mô tả IC FPGA 89 I/O 164MBGA IC FPGA 179 I/O 256FBGA
Series Cyclone® IV E Cyclone® IV E
Part Status Active Active
Number of LABs/CLBs 963 392
Number of Logic Elements/Cells 15408 6272
Total RAM Bits 516096 276480
Number of I/O 89 179
Voltage - Supply 1.15V ~ 1.25V 1.15V ~ 1.25V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 100°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TJ)
Mô hình so sánh : EP4CE15M8I7N EP4CE6F17C8N

+BOM RFQ