ESP32-D0WD-V3 vs ESP32-S3 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ESP32-S3 và ESP32-D0WD-V3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFN-48
Mô tả
IC RF TXRX+MCU BLE 56QFN
IC RF TXRX+MCU BLUETOOTH WIFI
Series
ESP32-S3
ESP32
Part Status
Active
Active
Base Product Number
ESP32-S3
-
Packaging
Strip
-
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Type
TxRx + MCU
TxRx + MCU
RF Family / Standard
Bluetooth, WiFi
Bluetooth, WiFi
Protocol
802.11b/g/n, Bluetooth v5.0
802.11b/g/n, Bluetooth 4.2
Frequency
2.412GHz ~ 2.484GHz
2.412GHz ~ 2.484GHz
Data Rate (Max)
150Mbps
150Mbps
Power - Output
21dBm
20.5dBm
Sensitivity
-98.4dBm
-97dBm
Serial Interfaces
I2C, I2S, SPI, UART, USB
ADC, I²C, I²S, SDIO, SPI, PWM, UART
GPIO
30
34
Voltage - Supply
3.3V
2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C
-40°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Modulation
-
8DPSK, DSSS, DQPSK, OFDM
Memory Size
-
448kB ROM, 520kB SRAM
Current - Receiving
-
95mA ~ 100mA
Current - Transmitting
-
130mA ~ 240mA