ESP32-U4WDH vs ESP32-S3R8 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa ESP32-S3R8 và ESP32-U4WDH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
ESP32-S3R8

+BOM

2847 PCS | Espressif Systems
ESP32-U4WDH

+BOM

5686 PCS | Espressif Systems
Gói QFN-56 QFN-48
Mô tả SMD IC ESP32-S3R8, DUAL-CORE MCU WIFI BT COMBO 4MB FLASH QFN48
Series ESP32-S3 ESP32
Part Status Active Active
Type TxRx + MCU TxRx + MCU
RF Family / Standard Bluetooth, WiFi Bluetooth, WiFi
Protocol 802.11b/g/n, Bluetooth v5.0 -
Frequency 2.412GHz ~ 2.484GHz 2.4GHz
Data Rate (Max) 150Mbps -
Power - Output 21dBm 19.5dBm
Sensitivity -98.4dBm -
Memory Size 8MB PSRAM 4MB Flash, 448kB ROM, 520kB SRAM
Serial Interfaces I²C, I²S, SPI, UART, USB I²C, I²S, SPI, UART
GPIO 30 -
Voltage - Supply 3.3V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : ESP32-S3R8 ESP32-U4WDH

+BOM RFQ