FDMS86520 vs FDMS8018

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS8018 và FDMS86520 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDMS8018

+BOM

4969 PCS | onsemi
FDMS86520

+BOM

6982 PCS | onsemi
Gói PowerTDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 30V 30A/120A 8PQFN MOSFET N-CH 60V 14A/42A 8PQFN
Series PowerTrench® PowerTrench®
Part Status Active -
Base Product Number FDMS80 -
FET Type N-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 30A (Ta), 120A (Tc) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 1.8mOhm @ 30A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 3V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 61 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 5235 pF @ 15 V -
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta), 83W (Tc) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
FETType - N-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 60 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 14A (Ta), 42A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 8V, 10V
RdsOn(Max)@IdVgs - 7.4mOhm @ 14A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id - 4.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 40 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 2850 pF @ 30 V
PowerDissipation(Max) - 2.5W (Ta), 69W (Tc)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : FDMS8018 FDMS86520

+BOM RFQ