FDS6990A vs FDS6990AS
Bảng so sánh chi tiết giữa FDS6990AS và FDS6990A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET 2N-CH 30V 7.5A 8SOIC
MOSFET 2N-CH 30V 7.5A 8SOIC
Series
PowerTrench®, SyncFET™
PowerTrench®
Part Status
Obsolete
-
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
-
Configuration
2 N-Channel (Dual)
-
FET Feature
Logic Level Gate
-
Drain to Source Voltage (Vdss)
30V
-
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C
7.5A
-
Rds On (Max) @ Id, Vgs
22mOhm @ 7.5A, 10V
-
Vgs(th) (Max) @ Id
3V @ 1mA
-
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs
14nC @ 5V
-
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds
550pF @ 15V
-
Power - Max
900mW
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
FDS6990
-
Supplier
-
onsemi
ProductStatus
-
Obsolete
FETType
-
2 N-Channel (Dual)
FETFeature
-
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
-
30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
-
7.5A
RdsOn(Max)@IdVgs
-
18mOhm @ 7.5A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
-
3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
-
17nC @ 5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
-
1235pF @ 15V
Power-Max
-
900mW
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount