FDS89161LZ vs FDS8947A
Bảng so sánh chi tiết giữa FDS89161LZ và FDS8947A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET 2N-CH 100V 2.7A 8SOIC
MOSFET 2P-CH 30V 4A 8SOIC
Supplier
-
onsemi
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
2 N-Channel (Dual)
2 P-Channel (Dual)
FETFeature
Standard
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
100V
30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
2.7A
4A
RdsOn(Max)@IdVgs
105mOhm @ 2.7A, 10V
52mOhm @ 4A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id
2.2V @ 250µA
3V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
5.3nC @ 10V
27nC @ 10V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
302pF @ 50V
730pF @ 15V
Power-Max
1.6W
900mW
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
PowerTrench®
-