FDV303N vs FDV301N
Bảng so sánh chi tiết giữa FDV301N và FDV303N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT23-3
SOT23-3
Mô tả
MOSFET N-CH 25V 220MA SOT23
MOSFET N-CH 25V 680MA SOT23
ProductStatus
Active
Active
FETType
N-Channel
N-Channel
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss)
25 V
25 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
220mA (Ta)
680mA (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn)
2.7V, 4.5V
2.7V, 4.5V
RdsOn(Max)@IdVgs
4Ohm @ 400mA, 4.5V
450mOhm @ 500mA, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
1.06V @ 250µA
1.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
0.7 nC @ 4.5 V
2.3 nC @ 4.5 V
Vgs(Max)
±8V
±8V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
9.5 pF @ 10 V
50 pF @ 10 V
PowerDissipation(Max)
350mW (Ta)
350mW (Ta)
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount