GALI-74+ vs GALI-4+

Bảng so sánh chi tiết giữa GALI-4+ và GALI-74+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
GALI-4+

+BOM

6544 PCS | Mini-mạch
GALI-74+

+BOM

3847 PCS | Mini-mạch
Gói SOT-89-4 SOT-89-4
Mô tả IC RF AMP CELL 0HZ-4GHZ SOT89 IC RF AMP CELL 0HZ-1GHZ SOT89
ProductStatus Active Active
Frequency 0Hz ~ 4GHz 0Hz ~ 1GHz
P1dB 17.5dBm 19.2dBm
Gain 13.1dB 13.4dB
NoiseFigure 4dB 2.7dB
RFType Cellular, PCS Cellular
Voltage-Supply 4.2V ~ 5.5V 4.3V ~ 5.3V
Current-Supply 65mA 80mA
TestFrequency 1GHz 100MHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : GALI-4+ GALI-74+

+BOM RFQ