GD25VQ40CEIGR vs GD25VE16CEIGR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa GD25VQ40CEIGR và GD25VE16CEIGR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
XFDFN-8
XFDFN-8
Mô tả
IC FLASH 4MBIT SPI/QUAD 8USON
IC FLASH 16MBIT SPI/QUAD 8USON
Part Status
Active
Active
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
Memory Size
4Mb (512K x 8)
16Mb (2M x 8)
Memory Interface
SPI - Quad I/O
SPI - Quad I/O
Clock Frequency
104 MHz
104 MHz
Write Cycle Time - Word Page
50µs, 3ms
-
Voltage - Supply
2.3V ~ 3.6V
2.1V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount