GD25VQ40CEIGR vs GD25VQ16CEIGR

Bảng so sánh chi tiết giữa GD25VQ40CEIGR và GD25VQ16CEIGR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

GD25VQ40CEIGR

GigaDevice Semiconductor (HK) Limited

Lifecycle
Active
Stock
7934 PCS
Package
XFDFN-8
Series
Memory
Part B

GD25VQ16CEIGR

GigaDevice Semiconductor (HK) Limited

Lifecycle
Active
Stock
5955 PCS
Package
XFDFN-8
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification GD25VQ40CEIGR GD25VQ16CEIGR
Part Status Active Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 4Mb (512K x 8) 16Mb (2M x 8)
Memory Interface SPI - Quad I/O SPI - Quad I/O
Clock Frequency 104 MHz 104 MHz
Write Cycle Time - Word Page 50µs, 3ms 50µs, 3ms
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount