HCPL-7840
Công ty TNHH Broadcom
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5873 PCS
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa HCPL-7840 và HCPL-8100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | HCPL-7840 | HCPL-8100 |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Obsolete |
| Function | - | Current Source |
| Voltage - Input | - | 4.75V ~ 5.25V |
| Current - Output | - | 1A |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| Base Product Number | HCPL-7840 | - |
| Amplifier Type | Isolation | - |
| Number of Circuits | 1 | - |
| Output Type | Differential | - |
| Current - Input Bias | 500 nA | - |
| Voltage - Input Offset | 300 µV | - |
| Supply Current | 10.86mA | - |
| Current - Output / Channel | 15.5 mA | - |
| Voltage - Supply Span (Min) | 4.5 V | - |
| Voltage - Supply Span (Max) | 5.5 V | - |
| Packaging | Tube | - |
| -3 dB Bandwidth | 100 kHz | - |