HIP4080AIBZ vs HIP4080AIB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa HIP4080AIBZ và HIP4080AIB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HIP4080AIBZ

+BOM

9238 PCS | Intersil
HIP4080AIB

+BOM

8634 PCS | Công ty Renesas Electronics America Inc
Gói SOIC-20 SOIC-20
Mô tả FULL BRIDGE BASED MOSFET DRIVER IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 20SOIC
Part Status - Obsolete
Driven Configuration Active Half-Bridge
Channel Type Half-Bridge Synchronous
Number of Drivers Synchronous 4
Gate Type 4 N-Channel MOSFET
Voltage - Supply N-Channel MOSFET 9.5V ~ 15V
Logic Voltage - VILVIH 9.5V ~ 15V 1V, 2.5V
Current - Peak Output(Source Sink) 1V, 2.5V 2.6A, 2.4A
Input Type 2.6A, 2.4A Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) Non-Inverting 95 V
Rise / Fall Time(Typ) 95 V 10ns, 10ns
Operating Temperature 10ns, 10ns -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type -40°C ~ 125°C (TJ) Surface Mount
Series Bulk -
Mô hình so sánh : HIP4080AIBZ HIP4080AIB

+BOM RFQ