HIP4080AIBZ vs HIP4082IB So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa HIP4080AIBZ và HIP4082IB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-20
SOIC-16
Mô tả
FULL BRIDGE BASED MOSFET DRIVER
IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 16SOIC
Part Status
-
Obsolete
Driven Configuration
Active
Half-Bridge
Channel Type
Half-Bridge
Independent
Number of Drivers
Synchronous
4
Gate Type
4
N-Channel MOSFET
Voltage - Supply
N-Channel MOSFET
8.5V ~ 15V
Logic Voltage - VILVIH
9.5V ~ 15V
1V, 2.5V
Current - Peak Output(Source Sink)
1V, 2.5V
1.4A, 1.3A
Input Type
2.6A, 2.4A
Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap)
Non-Inverting
95 V
Rise / Fall Time(Typ)
95 V
9ns, 9ns
Operating Temperature
10ns, 10ns
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
-40°C ~ 125°C (TJ)
Surface Mount
Series
Bulk
-