HMC545AE vs HMC545ETR

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC545AE và HMC545ETR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HMC545AE

+BOM

4796 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
HMC545ETR

+BOM

2636 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOT-23-6 SOT-23-6
Mô tả IC RF SWITCH SPDT 3GHZ SOT26 IC RF SWITCH SPDT 3GHZ SOT26
Supplier - Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Obsolete
RFType WiMax, WLAN General Purpose
Topology - Reflective
Circuit SPDT SPDT
P1dB 33dBm 36dBm (typ) IP1dB
IIP3 54dBm 65dBm (typ)
Impedance 50Ohm 50Ohm
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
FrequencyRange 0Hz ~ 3GHz -
Isolation 22dB -
InsertionLoss 0.4dB -
TestFrequency 3GHz -
Mô hình so sánh : HMC545AE HMC545ETR

+BOM RFQ