ICL7650SCPDZ vs ICL7622DCPD

Bảng so sánh chi tiết giữa ICL7650SCPDZ và ICL7622DCPD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ICL7650SCPDZ

Công ty Renesas Electronics America Inc

Lifecycle
Active
Stock
2304 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

ICL7622DCPD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5812 PCS
Package
DIP-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ICL7650SCPDZ ICL7622DCPD
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type Zero-Drift CMOS
Number of Circuits 1 2
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate 2.5V/µs 1.6V/µs
Gain Bandwidth Product 2 MHz 1.4 MHz
Current - Input Bias 4 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 700 µV 15 mV
Supply Current 2mA 1mA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 2 V
Voltage - Supply Span(Max) 16 V 16 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Current - Output / Channel 30 mA -