ICL7650SCPDZ vs ICL7641CCPD+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa ICL7650SCPDZ và ICL7641CCPD+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
DIP-14
Mô tả
IC CMOS 4 CIRCUIT 14DIP
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Amplifier Type
Zero-Drift
CMOS
Number of Circuits
1
4
Output Type
-
Rail-to-Rail
Slew Rate
2.5V/µs
1.6V/µs
Gain Bandwidth Product
2 MHz
1.4 MHz
Current - Input Bias
4 pA
1 pA
Voltage - Input Offset
700 µV
10 mV
Supply Current
2mA
1mA (x4 Channels)
Voltage - Supply Span(Min)
4.5 V
2 V
Voltage - Supply Span(Max)
16 V
16 V
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
0°C ~ 70°C
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Current - Output / Channel
30 mA
-